Prime – Máy rửa bát – Lò hấp nướng đa năng – Tủ hấp – Tủ nấu cơm công nghiệp

Prime – Máy rửa bát công nghiệp – Lò hấp nướng đa năng – Tủ hấp cơm công nghiệp – Tủ nấu cơm công nghiệp. SIÊU THỊ MÁY GIẶT CÔNG NGHIỆP là đơn vị có bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị bếp công nghiệp cho bếp ăn công nghiệp, nhà hàng, khách sạn, nhà máy, xí nghiệp, bệnh viện, trường học…

Xem thêm bài viết: 

Thông số và giá bán máy rửa bát công nghiệp Prime

Thương hiệu Prime là một trong những thương hiệu nổi tiếng tại Hàn Quốc, dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất các thiết bị bếp công nghiệp: Máy rửa bát công nghiệp, tủ hấp cơm công nghiệp, lò hấp nướng đa năng, tủ nấu cơm công nghiệp…Có thể nói thương hiệu Prime đây là một trong những thương hiệu được khách hàng và các chuyên gia đánh giá cao hiện nay.

Khách hàng có thể dễ dàng nhận thấy sự đa dạng về chủng loại, mẫu mã, kiểu dáng, giá bán của các thiết bị bếp công nghiệp mang thương hiệu Prime. Bên cạnh sự sang trọng về kiểu dáng thiết kế thì hiệu suất hoạt động của các thiết bị bếp công nghiệp Prime cũng chinh phục hoàn toàn người sử dụng ngay cả người dùng khó tính nhất

Xem nhanh

I, Các loại máy rửa bát công nghiệp Prime:

1, Máy rửa bát dưới quầy bàn Prime:

1.1. Đặc điểm và tính năng của máy rửa bát dưới quầy Prime:

Tính năng chính:

– Tiếng ồn thấp khi vận hành nhờ kết cấu vỏ bọc kép làm bằng thép không gỉ

– Vận hành rửa từ 2 chiều trên và dưới

– Rửa sạch sâu nhờ sự kết hợp hoàn hảo của nước nóng, áp suất nước và chiều rửa

– Thiết bị thông mình, làm sạch hiệu quả giúp tiết giảm chi phí điện năng

– Đảm bảo an toàn cho người sử dụng nhờ nhiều tính năng an toàn

– Điều chỉnh cách làm sạch dễ dàng với nhiều chương trình

Đặc điểm:

– Giá cả hợp lý và phù hợp với nhiều không gian bàn bếp khác nhau

– Tiết kiệm diện tích, đảm bảo độ rộng cho không gian bếp

– Rửa sạch với nhiệt độ cao

– Tiếng ồn thấp khi vận hành nhờ kết cấu vỏ bọc kép làm bằng thép không gỉ

– Vận hành rửa từ 2 chiều trên và dưới

– Rửa sạch sâu nhờ sự kết hợp hoàn hảo của nước nóng, áp suất nước và chiều rửa

– Thiết bị thông mình, làm sạch hiệu quả giúp tiết giảm chi phí điện năng

– Đảm bảo an toàn cho người sử dụng nhờ nhiều tính năng an toàn

– Điều chỉnh cách làm sạch dễ dàng với nhiều chương trình

– Giúp khử trùng và làm khô tự nhiên

– Có chuông báo khi kết thúc quy trình rửa

– Vận hành đơn giản, tiện lợi

– Dễ dàng lắp đặt và thay đổi vị trí

– Đảm bảo an toàn với bơm rửa, bình đun nóng, chế độ cảnh báo mực nước thấp (nhằm bảo vệ bình đun nóng) và IC

Thiết bị công nghiệp Prime
Model: PMUE-600 – Máy rửa bát dưới bàn loại nhỏ

1.2 Thông số kỹ thuật và giá của máy rửa bát dưới quầy.

Model: PMUE-600 – Máy rửa bát dưới bàn loại nhỏ

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 605x660x850mm

Công suất: 30 – 80 rack/giờ

Chu kỳ rửa: 0.5 – 3.5 phút/ mẻ

Dung tích bình chứa: 32 lít

Công suất điện: 4.8kW

Nguồn điện (Ø1):

200-240V, 50/60HZ

100-120V, 50/60HZ

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: 65oC

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMUE-600 : Tại đây

2, Máy rửa bát cửa sập Prime

2.1. Đặc điểm của máy rửa bát cửa sập Prime:

– Máy rửa bát thông mình với khả năng mở đồng thời 3 cửa

– Có thể điều chỉnh để phù hợp với không gian góc

– Điều khiển 1 chạm. Chỉ 1 chạm để khởi động và rửa

– Thiết bị thông mình, làm sạch hiệu quả giúp tiết giảm chi phí điện năng và chất tẩy rửa

– Thiết bị kết hợp tính năng rửa sạch với tính năng tráng tiệt trùng với nước nhiệt độ cao

– Tăng 50% hiệu quả rửa sạch so với rửa bằng tay

– Điều chỉnh cách làm sạch dễ dàng với nhiều chương trình rửa khác nhau

– Đảm bảo an toàn cho người sử dụng nhờ nhiều tính năng an toàn

– Dễ dàng chuyển đổi loại Gas sang loại Điện

2.2 Thông số kỹ thuật và giá bán của máy rửa bát cửa sập Prime:

Model: PMDE-1200E – Máy rửa bát cửa sập dùng điện – loại nhỏ

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 640x660x1350mm

Công suất (Rack/giờ): 30-80

Công suất điện (kW): 8.9

Nguồn điện (Ø1):

200-240V, 50/60HZ

100-120V, 50/60HZ

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiếu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMDE-1200E : Tại đây

Thiết bị rửa công nghiệp Prime
Model: PMDE-1200E – Máy rửa bát cửa sập dùng điện – loại nhỏ
Model: PMDEL-1200E – Máy rửa bát cửa sập dùng điện – loại nhỏ

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 640x660x1350mm

Công suất (Rack/giờ): 30-80

Công suất điện (kW): 9.8

Nguồn điện (Ø1):

200-240V, 50/60HZ

100-120V, 50/60HZ

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiếu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMDE-1200EL : Tại đây

Máy rửa bát cửa sập thương hiệu Prime
Model: PMDEL-1200E – Máy rửa bát cửa sập dùng điện – loại nhỏ

3, Máy rửa bát băng chuyền Prime

3.1. Đặc điểm kỹ thuật của dòng máy rửa bát băng chuyền Prime:

Đặc điểm chính

– Có thể sắp đặt đa dạng kiểu chữ ‘T’, ‘L’, ‘U’ để phù hợp với không gian bếp

– Công suất rửa lớn chỉ với không gian nhỏ

– Điều khiển 1 chạm. Chỉ 1 chạm để khởi động và rửa

– Thiết bị thông mình, làm sạch hiệu quả giúp tiết giảm chi phí điện năng và chất tẩy rửa

– Thiết bị kết hợp tính năng rửa sạch với tính năng tráng tiệt trùng với nước nhiệt độ cao

– Hệ thống làm sạch tiên tiến với tia nước và vòi phun nước đặc biệt giúp tăng cao khả năng làm sạch

– Thiết kế đẹp góp phần mang lại không gian sang trọng cho nhà bếp

– Đảm bảo an toàn cho người sử dụng nhờ nhiều tính năng an toàn

3.2. Thông số kỹ thuật và giá bán của máy rửa bát băng chuyền Prime:

Model: PRCE-400 – Máy rửa bát băng chuyền – Rack conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1300x700x1450mm

Công suất (Rack/giờ): 192 Rack

Công suất điện (kW): 8.3

Nước (L/giờ): 500

Đường kính ống nước (A): 20

Ghi chú: Cần thiết bị cấp nước nóng (như Gas booster hoặc nồi nơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Tiếu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PRCE-400 : Tại đây

Máy rửa bát băng chuyền Prime
Model: PRCE-400 – Máy rửa bát băng chuyền – Rack conveyor
Model: PRCE-600 – Máy rửa bát băng chuyền – Rack conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 2000x700x1450mm

Công suất (Rack/giờ): 245R

Công suất điện (kW): 15.8

Nước (L/giờ): 500

Đường kính ống nước (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster hoặc nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PRCE-600 : Tại đây

Máy rưa bát băng chuyền Prime
Model: PRCE-600 – Máy rửa bát băng chuyền – Rack conveyor

4, Máy rửa bát băng tải mini Prime

4.1. Đặc điểm kỹ thuật của dòng máy rửa bát băng tải mini Prime:

Đặc điểm chính

– Công suất rửa lớn chỉ với không gian nhỏ

– Điều khiển 1 chạm. Chỉ 1 chạm để khởi động và rửa

– Thiết bị thông mình, làm sạch hiệu quả giúp tiết giảm chi phí điện năng và chất tẩy rửa

– Thiết bị kết hợp tính năng rửa sạch với tính năng tráng tiệt trùng với nước nhiệt độ cao

– Tăng 50% hiệu quả rửa sạch so với rửa bằng tay

– Thiết kế đẹp góp phần mang lại không gian sang trọng cho nhà bếp

– Đảm bảo an toàn cho người sử dụng nhờ nhiều tính năng an toàn

4.2. Thông số kỹ thuật và giá của dòng máy rửa bát băng tải mini Prime:

Model: PMFE-500M(G) – Máy rửa bát băng tải mini – Mini Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 2800x700x1450mm

Công suất (EA/giờ): 500

Công suất điện (kW): 15

Công suất hơi tiêu thụ (kg): 120

Công suất gas LNG (Kcal): 38,500

Ghi chú: Cần thiết bị cấp nước nóng (như Gas booster hoặc nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-500M(G) : Tại đây

Máy rửa bát băng tải mini
Model: PMFE-500M – Máy rửa bát băng tải mini – Mini Flight Conveyor
Model: PMFE-600M(G) – Máy rửa bát băng tải mini – Mini Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 3500x700x1450mm

Công suất (EA/giờ): 600

Công suất điện (kW): 22

Công suất hơi tiêu thụ (kg): 120

Công suất gas LNG (Kcal): 38,500

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster hoặc lò hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600M(G) : Tại đây

Máy rửa bát băng tải mini
Model: PMFE-600M – Máy rửa bát băng tải mini – Mini Flight Conveyor

5, Các loại máy rửa bát băng tải Prime

5.1. Đặc điểm kỹ thuật của dòng máy rửa bát băng tải Prime

– Có khả năng làm sạch lượng bát đĩa lớn trong thời gian ngắn

– Điều khiển 1 chạm. Chỉ 1 chạm để khởi động và rửa

– Ứng dụng công nghệ độc quyền của Prime giúp các tia nước phun ra từ nhiều góc loại bỏ vết bẩn ở mọi vị trí khi vệ sinh bát đĩa

– Thiết bị tiết kiệm năng lượng với linh phụ kiện cao cấp

– Thiết kế đẹp góp phần mang lại không gian sang trọng cho nhà bếp

– Thiết bị kết hợp tính năng rửa sạch với tính năng tráng tiệt trùng với nước nhiệt độ cao

– Hệ thống làm sạch tiên tiến, kết cấu di chuyển của các tia nước giúp nâng cao hiệu quả làm sạch

– Các mảnh vụn thức ăn được lọc hiệu quả bằng lưới lọc giúp đảm bảo tính năng rửa sạch và vệ sinh thuận tiện

– Các thiết bị an toàn cao cấp đảm bảo sự an toàn của người sử dụng, tránh nguy cơ tiếp xúc với nhiều nguy hiểm khác nhau.

Lựa chọn khác: Khách hàng có thể lựa chọn thêm tính năng sấy khô hoặc bổ sung bộ tiết kiệm năng lượng

5.2. Thông số kỹ thuật và giá của các loại máy rửa bát băng tải Prime

Model: PMFE-600S – Máy rửa bát băng tải – Flight conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 3400x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 2.65

Công suất hơi (kg/giờ): 85

Đường kính ống hơi (A): 32

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Cần nguồn cấp hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600S : Tại đây

Máy rửa bát băng tải
Model: PMFE-600S – Máy rửa bát băng tải – Flight conveyor
Model: PMFE-600SD – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4700x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 3.05

Công suất hơi (kg/giờ): 122

Đường kính ống hơi (A): 32

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Cần nguồn cấp hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600SD : Tại đây

Model: PMFE-600SDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4700x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 3.85

Công suất hơi (kg/giờ): 105

Đường kính ống hơi (A): 32

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Cần nguồn cấp hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600SDE : Tại đây

Model: PMFE-600G -Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 3400x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 8.65

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): 15

Ghi chú: Cần thiết bị cấp nước nóng (như Gas booster/ nồi hơi/ nồi  hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600G : Tại đây

Model: PMFE-600GD – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4700x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 27.05

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster/ nồi hơi/ nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600GD : Tại đây

Model: PMFE-600GDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4700x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 27.85

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Gas Pipe Dia (A): 15

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster/ nồi hơi/ nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600GDE : Tại đây

Model: PMFE-600E – Máy rửa bát băng tải – Flight conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 3400x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 32,65

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600E : Tại đây

Máy rửa bát băng tải
Model: PMFE-600E – Máy rửa bát băng tải – Flight conveyor
Model: PMFE-600ED – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4700x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 51,05

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600ED : Tại đây

Model: PMFE-600EDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4700x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 620

Công suất điện (kW): 51,85

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Gas Pipe Dia (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán Model: PMFE-600EDE : Tại đây

Model: PMFE-1200S – Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4450x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 4.9

Công suất hơi (kg/giờ): 95

Đường kính ống hơi (A): 32

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Cần nguồn cấp hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 436.000.000  – 654.000.000 

Máy rửa bát băng tải
Model: PMFE-1200S – Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor
Model: PMFE-1200SD – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5750x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 5.3

Công suất hơi (kg/giờ): 122

Đường kính ống hơi (A): 32

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Cần nguồn cấp hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 476.800.000  – 715.200.000 

Model: PMFE-1200SDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5750x870x2150mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 6.1

Công suất hơi (kg/giờ): 105

Đường kính ống hơi (A): 32

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Cần nguồn cấp hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Nguồn cấp nước: 15oC

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 476.800.000  – 715.200.000 

Model: PMFE-1200G – Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4450x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 16.9

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster/ hơi/ nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 509.900.000  – 764.800.000 

Model: PMFE-1200GD – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5750x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 35.3

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster/ hơi/ nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 544.400.000  – 816.500.000 

Model: PMFE-1200GDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5750x870x2150mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 35.7

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Gas Pipe Dia (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster/ hơi/ nồihơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Nguồn cấp nước: 15oC

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 630.100.000  – 945.200.000 

Model: PMFE-1200E – Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 4450x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 46,9

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 509.900.000  – 764.800.000 

Máy rửa bát băng tải
Model: PMFE-1200E – Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor
Model: PMFE-1200ED – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5750x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 65.3

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 544.400.000  – 816.500.000 

Model: PMFE-1200EDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5750x870x2150mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 1090

Công suất điện (kW): 65.7

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Gas Pipe Dia (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Nguồn cấp nước: 15oC

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 630.100.000  – 945.200.000 

Model: PMFE-1800S – Máy rửa bát băng tải – Flight conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5650x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 7.15

Công suất hơi (kg/giờ): 105

Đường kính ống hơi (A): 40

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Áp suất hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 502.100.000  – 753.200.000 

Máy rửa bát băng tải
Model: PMFE-1800S – Máy rửa bát băng tải – Flight conveyor
Model: PMFE-1800SD – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 6950x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 7.55

Công suất hơi (kg/giờ): 143

Đường kính ống hơi (A): 40

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Áp suất hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 537.000.000  – 805.500.000 

Model: PMFE-1800SDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 6950x870x2150mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 8.35

Công suất hơi (kg/giờ): 120

Đường kính ống hơi (A): 40

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Ghi chú: Áp suất hơi đầu vào

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Áp suất hơi: 2 – 3 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 622.800.000  – 934.200.000 

Model: PMFE-1800G – Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5650x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 19.15

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster /hơi/nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 592.700.000  – 889.000.000 

Model: PMFE-1800GD – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 6950x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 43.95

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster/hơi/nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 622.800.000  – 934.200.000 

Model: PMFE-1800GDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 6950x870x2150mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 44.75

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Gas Pipe Dia (A): 20

Ghi chú: Cần nguồn cung cấp nước nóng (như Gas booster/hơi/nồi hơi điện)

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc
| Giá bán : 708.600.000  – 1.062.900.000 

Model: PMFE-1800E – Máy rửa bát băng tải – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5650x870x1450mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 49.15

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 592.700.000  – 889.000.000 

Máy rửa bát băng tải
Model: PMFE-1800ED – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight Conveyor
Model: PMFE-1800ED – Máy rửa bát băng tải có sấy – Flight Conveyor

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 6950x870x1880mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 73.95

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Đường kính ống ga (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Tiêu chuẩn nhiệt độ nước cấp: nước lạnh (15oC)

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 622.800.000  – 934.200.000 

Model: PMFE-1800EDE – Máy rửa bát băng tải có sấy – Tiết kiệm năng lượng

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 6950x870x2150mm

Công suất (Khay Rack/giờ): 2020

Công suất điện (kW): 74.75

Công suất hơi (kg/giờ): –

Đường kính ống hơi (A): –

Đường kính ống nước (A): 20

Gas Pipe Dia (A): –

Áp suất nước: 1.5 – 2 kg/cm2

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 708.600.000  – 1.062.900.000 

II, Lò hấp nướng đa năng Prime

1, Đặc điểm kỹ thuật của lò hấp nướng đa năng Prime:

– Màn hình điều khiển cảm ứng lớn nhất từ trước đến nay, lên tới 13,3 inch, giúp bạn dễ dàng quan sát và điều khiển mọi lúc mọi nơi.
– Khả năng kiểm soát hơi một cách chính xác bằng phương pháp kết hợp phun và sử dụng nồi hơi chính xác đến 1% đầu tiên tại Hàn Quốc
– Tích hợp súng phun đầu tiên tại Hàn Quốc, giúp làm sạch lò nướng từ bên trong.
– Thông qua bí quyết về vệ sinh lò nướng của PRAIM, giúp đạt thời gian làm sạch ngắn nhất, hiệu quả làm sạch hoàn hảo nhất
– Ứng dụng cảm biến nhiệt độ điểm đa nhịp thông minh, giúp làm chín đồng đều trong và ngoài đồ ăn, tự động kiểm tra thời gian thực và cho kết quả tốt nhất
– Phân phối nhiệt đồng đều
– Bộ trao đổi nhiệt độc đáo, giúp tối ưu hóa nguồn nhiệt, tiết kiệm năng lượng
– Máy có khả năng hiển thị trạng thái lỗi trên màn hình, giúp quản lí hiệu quả và dễ dàng hơn
– Tay cầm được thiết kế đặc biệt, giúp đóng mở nhẹ nhàng
– Các bộ phận chính của máy đều được làm bằng nguyên liệu chống thấm nước, đảm bảo an toàn cho người sử dụng

2, Các loại lò hấp nướng đa năng Prime

Lò hấp nướng đa năng 6 khay

PMSCOE-061EN Lò hấp nướng đa năng 6 khay dùng điện

Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 879x900x940mm

Điện năng: 3NAC 380V~400V 60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 10,4 kW

Đường kính cấp Gas: 20A

Thiết bị an toàn: Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Công suất: 6 X 1/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 20A

| Giá bán : 197.200.000  – 295.700.000 

Lò hấp nướng đa năng
PMSCOE-061EN Lò hấp nướng đa năng 6 khay dùng điện

Lò hấp nướng đa năng 10 khay

Model: PMSCOE-101EN Lò hấp nướng đa năng 10 khay dùng điện

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 879x900x1260mm

Điện áp: 3NAC 380 ~ 400V 50/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 14,8 Kw

Thiết bị an toàn: Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Công suất: 10 X 1/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 237.600.000  – 356.400.000 

Model: PMSCOE-101GN Lò hấp nướng đa năng 10 khay dùng gas

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 879x900x1260mm

Điện áp: 1NAC 220V(110V~240V) 50HZ/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 0,45 kW

Đường kính cấp Gas: 20A

LPG: Tiêu thụ khí đốt: 18,6 kW (1,3 kg/h)

Áp suất khí ga: 2,8±0,5 kPa

LNG: Tiêu thụ khí đốt: 18,6kW (16,000 kcal/h)

Áp suất khí ga: 2,0±0,5/-1.0 kPa

Thiết bị an toàn:

Thiết bị an toàn chữa cháy khí

Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Thiết bị ngăn chặn rò rỉ khí sơ cấp/ thứ cấp

Thiết bị chữa cháy tự động, v.v.

Công suất: 10 X 1/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 265.600.000  – 398.400.000 

Lò hấp nướng đa năng
PMSCOE-101GN Lò hấp nướng đa năng 10 khay dùng gas

Lò hấp nướng đa năng 20 khay

Model: PMSCOE-201EN Lò hấp nướng đa năng 20 khay dùng điện

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 879x900x1890mm

Điện áp: 3NAC 380 ~ 400V 50/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 31.2 kW

Thiết bị an toàn: Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Công suất: 20 X 1/1 (GN) or 10 X 2/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500 kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp nước: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 420.000.000  – 629.900.000 

Lò hấp nướng đa năng
PMSCOE-201EN Lò hấp nướng đa năng 20 dùng điện
Model: PMSCOE-201GN Lò hấp nướng đa năng 20 dùng gas

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 879x900x1890mm

Điện áp: 1NAC 220V(110V~240V) 50HZ/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 1.0 kW

Đường kính cấp Gas: 20A

LPG: Tiêu thụ khí đốt: 29.1 kW (2.1 kg/h)

Áp suất khí ga: 2,8±0,5 kPa

LNG: Tiêu thụ khí đốt: 29.1 kW (25,000 kcal/h)

Áp suất khí ga: 2,0±0,5/-1.0 kPa

Thiết bị an toàn:

Thiết bị an toàn chữa cháy khí

Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Thiết bị ngăn chặn rò rỉ khí sơ cấp/ thứ cấp

Thiết bị chữa cháy tự động, v.v

Công suất: 20 X 1/1 (GN) or 10 X 2/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500 kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp nước: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 473.700.000  – 710.600.000 

Lò hấp nướng đa năng 24 khay

Model: PMSCOE-202EN Lò hấp nướng đa năng 24 khay dùng điện

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 1114x1110x1390mm

Điện áp: 3NAC 380 ~ 400V 50/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 28.6 kW

Thiết bị an toàn: Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Công suất: 24 X 1/1 (GN) or 12 X 2/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500 kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp nước: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 420.000.000  – 605.700.000 

Model: PMSCOE-202GN Lò hấp nướng đa năng 24 khay dùng gas

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 1114x1110x1390mm

Điện áp: 1NAC 220V(110V~240V) 50HZ/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 0.65 kW

Đường kính cấp Gas: 20A

LPG:Tiêu thụ khí đốt: 30.2 kW (2.2 kg/h)

Áp suất khí ga: 2,8±0,5 kPa

LNG: Tiêu thụ khí đốt: 30.2 kW (26,000 kcal/h)

Áp suất khí ga: 2.0±0.5/-1.0 kPa

Thiết bị an toàn:

Thiết bị an toàn chữa cháy khí

Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Thiết bị ngăn chặn rò rỉ khí sơ cấp/ thứ cấp

Thiết bị chữa cháy tự động, v.v.

Công suất: 24 X 1/1 (GN) or 12 X 2/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500 kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp nước: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 457.600.000  – 686.400.000 

Lò hấp nướng đa năng
PMSCOE-202GN Lò hấp nướng đa năng 24 khay dùng gas

Lò hấp nướng đa năng 40 khay

Model: PMSCOE-401EN Lò hấp nướng đa năng 40 khay dùng điện

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 1114x1110x1890mm

Điện áp: 3NAC 380 ~ 400V 50/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 64.6 kW

Thiết bị an toàn: Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Công suất: 40 X 1/1 (GN) or 20 X 2/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500 kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp nước: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 504.800.000  – 757.100.000 

Model: PMSCOE-401GN Lò hấp nướng đa năng 40 khay dùng gas

– Thông số kỹ thuật:

L x W x H (mm): 1114x1110x1890mm

Điện áp: 1NAC 220V(110V~240V) 50HZ/60HZ

Tiêu thụ năng lượng: 1.3 Kw

Đường kính cấp Gas: 20A

LPG: Tiêu thụ khí đốt: 60.2 kW (4.3 kg/h)

Áp suất khí ga: 2,8±0,5 kPa

LNG: Tiêu thụ khí đốt: 60.2 kW (52,000 kcal/h)

Áp suất khí ga: 2.0±0.5/-1.0 kPa

Thiết bị an toàn:

Thiết bị an toàn chữa cháy khí

Thiết bị an toàn phòng quá nhiệt

Thiết bị ngăn chặn rò rỉ khí sơ cấp/ thứ cấp

Thiết bị chữa cháy tự động, v.v.

Công suất: 40 X 1/1 (GN) or 20 X 2/1 (GN)

Áp suất nước: 200~500 kPa (2~5 kg/cm²)

Đường kính cấp nước: 15A (R3/4″)

Đường kính thoát: 40A

| Giá bán : 556.500.000  – 834.800.000 

Lò hấp nướng đa năng
PMSCOE-401GN Lò hấp nướng đa năng 40 khay dùng gas

III, Tủ cơm công nghiệp Prime

1, Đặc điểm kỹ thuật của tủ cơm công nghiệp Prime:

– Màn hình cảm ứng được tối ưu hóa, vận hành thuận tiện

– Dễ sử dụng, có thể nấu cả 3 tầng cùng 1 lúc. Giao diện người dùng đơn giản

– Tự động điều chỉnh công suất làm nóng, giúp tối đa hóa hiệu quả năng lượng mà không làm cháy gạo

– 3 thiết bị an toàn, tránh gây cháy nổ cho phòng bếp

– Tay cầm 2 chiều theo công nghệ độc quyền của PRAIM, được thiết kế để sử dụng theonhiều hướng khác nhau

– Hiển thị  lỗi trực quan ngay trên màn hình, giúp cho việc quản lí trở lên dễ dàng và thuận tiện hơn

– Đoạt 2 giải thưởng về thiết kế

– Hệ thống chống thấm hoàn hảo, có thể sử dụng an toàn ngay cả trong môi trường ẩm ướt

2, Các loại tủ cơm phân tầng Prime

PMRCE-100E Tủ cơm công nghiệp Prime 2 tầng cho 100 người ăn

– Thông số kỹ thuật:

Kích thước: 715x755x905 (mm)

Trọng lượng: 93㎏

Kích thước ống gas: 20-25A

Điện áp: 380V, 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 8.0 kw

Lượng nấu tối đa/ tối thiểu: 20-50 suất/ tầng (tối đa 7.5kg/ tầng)

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị chống cháy

| Giá bán : 104.700.000  – 157.000.000 

Tủ cơm công nghiệp
PMRCE-100E Tủ cơm công nghiệp Prime 2 tầng

PMRCE-150E Tủ cơm công nghiệp Prime 3 tầng cho 150 người ăn

– Thông số kỹ thuật:

Kích thước: 715x755x1270 (mm)

Trọng lượng: 135㎏

Kích thước ống gas: 20-25A

Điện áp: 380V, 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 12.0 kw

Lượng nấu tối đa/ tối thiểu: 20-50 suất/ tầng (tối đa 7.5kg/ tầng)

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị chống cháy

| Giá bán : 114.400.000  – 171.600.000 

Tủ cơm công nghiệp
PMRCE-150E Tủ cơm công nghiệp Prime 3 tầng

PMRCE-100P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 2 tầng cho 100 người ăn

– Thông số kỹ thuật:

Kích thước: 715x755x905mm

Trọng lượng: 93kg

Kích thước ống gas: 20-25A

Điện áp: 220V, 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 45w

Lượng nấu tối đa/ tối thiểu: 20-50 suất/ tầng (tối đa 7.5kg/ tầng)

+ LPG: 23kw

+ LNG: 23kw

Áp suất gas:

+ LPG: 2.8kpa ± 0.5

+ LNG: 2.0kpa ± 0.5-1.0

Lượng gas tiêu thụ:

+ LPG:

– Tầng trên: 11.5kw (0.825kcal / giờ)

– Tầng dưới: 11.5kw (0.825kcal / giờ)

– Tổng: 23kw (1.65 kcal/giờ)

+ LNG:

– Tầng trên: 11.5kw (9,890kcal / giờ)

– Tầng dưới: 11.5kw (9,890kcal / giờ)

– Tổng: 23kw (19,780 kcal/giờ)

| Giá bán : 57.200.000  – 85.800.000 

Tủ cơm công nghiệp
PMRCE-100P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 2 tầng

PMRCE-150P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 3 tầng cho 150 người ăn

– Thông số kỹ thuật:

Kích thước: 715x755x1270mm

Trọng lượng: 135kg

Kích thước ống gas: 20-25A

Điện áp: 220V, 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 60w

Lượng nấu tối đa/ tối thiểu: 20-50 suất/ tầng (tối đa 7.5kg/ tầng)

+ LPG: 34kw

+ LNG: 34kw

Áp suất gas:

+ LPG: 2.8kpa ± 0.5

+ LNG: 2.0kpa ± 0.5-1.0

Lượng gas tiêu thụ:

+ LPG:

– Tầng trên: 11.3kw (0.81kcal / giờ)

– Tầng giữa: 11.3kw (0.81kcal / giờ)

– Tầng dưới: 11.3kw (0.81kcal / giờ)

– Tổng: 34kw (2.43 kcal/giờ)

+ LNG:

– Tầng trên: 11.3kw (9,750kcal / giờ)

– Tầng giữa: 11.3kw (9,750kcal / giờ)

– Tổng: 34kw (29,250 kcal/giờ)

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị chống cháy

+ Hệ thống chống quá nhiệt

+ Thiết bị chống rò rỉ gas

+ Bình chữa cháy tự động

| Giá bán : 64.000.000  – 96.000.000 

Tủ cơm công nghiệp
PMRCE-150P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 3 tầng

PMRCPE-100P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 2 tầng cho 100 người ăn

– Thông số kỹ thuật:

Kích thước: 715x730x915mm

Trọng lượng: 93kg

Kích thước ống gas: 20-25A

Điện áp: 220V, 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 45w

Lượng nấu tối đa/ tối thiểu: 20-50 suất/ tầng (tối đa 7.5kg/ tầng)

+ LPG: 23kw

+ LNG: 23kw

Áp suất gas:

+ LPG: 2.8kpa ± 0.5

+ LNG: 2.0kpa ± 0.5-1.0

Lượng gas tiêu thụ:

+ LPG:

– Tầng trên: 11.5kw (0.825kcal / giờ)

– Tầng dưới: 11.5kw (0.825kcal / giờ)

– Tổng: 23kw (1.65 kcal/giờ)

+ LNG:

– Tầng trên: 11.5kw (9,890kcal / giờ)

– Tầng dưới: 11.5kw (9,890kcal / giờ)

– Tổng: 23kw (19,780 kcal/giờ)

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị chống cháy

+ Hệ thống chống quá nhiệt

+ Thiết bị chống rò rỉ gas

+ Bình chữa cháy tự động

| Giá bán : 50.700.000  – 76.000.000 

Tủ cơm công nghiệp
PMRCPE-100P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 2 tầng

PMRCPE-150P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 3 tầng cho 150 người ăn

– Thông số kỹ thuật:

Kích thước: 715x730x1280mm

Trọng lượng: 135kg

Kích thước ống gas: 20-25A

Điện áp: 220V, 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 60w

Lượng nấu tối đa/ tối thiểu: 20-50 suất/ tầng (tối đa 7.5kg/ tầng)

+ LPG: 34kw

+ LNG: 34kw

Áp suất gas:

+ LPG: 2.8kpa ± 0.5

+ LNG: 2.0kpa ± 0.5-1.0

Lượng gas tiêu thụ:

+ LPG:

– Tầng trên: 11.3kw (0.81kcal / giờ)

– Tầng giữa: 11.3kw (0.81kcal / giờ)

– Tầng dưới: 11.3kw (0.81kcal / giờ)

– Tổng: 34kw (2.43 kcal/giờ)

+ LNG:

– Tầng trên: 11.3kw (9,750kcal / giờ)

– Tầng giữa: 11.3kw (9,750kcal / giờ)

– Tầng dưới: 11.3kw (9,750kcal / giờ)

– Tổng: 34kw (29,250 kcal/giờ)

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị chống cháy

+ Hệ thống chống quá nhiệt

+ Thiết bị chống rò rỉ gas

+ Bình chữa cháy tự động

| Giá bán : 57.200.000  – 85.800.000 

Tủ cơm công nghiệp
PMRCPE-150P/N Tủ cơm công nghiệp Prime 3 tầng

IV, Tủ hấp cơm công nghiệp Prime

1, Đặc điểm kỹ thuật của tủ hấp cơm công nghiệp Prime

– Màn hình cảm ứng 12.1 inch chất lượng cao, dễ dàng thao tác

– Khả năng phân phối nhiệt đồng đều nhờ việc sử dụng phương pháp nồi hơi, dễ dàng điều chỉnh hơi nước

– Tích hợp súng phun vệ sinh đặc biệt chỉ có tại PRAIM, dễ dàng làm sạch bên trong buồng nấu

– Có hệ thống tự động lọc sạch hơi nước, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

– Cấu trúc kết hợp buồng nấu và buồng khử trùng 2 trong 1, giúp thực phẩm được sấy khử trùng ngay cả trong quá trình nấu.

– Có khả năng hiển thị lỗi trực quan ngay trên màn hình điều khiển

– Tay cầm được thiết kế đặc biệt, giúp dễ dàng đóng mở

– Các bộ phận chính đều có khả năng chống nước để có thể sử dụng an toàn trong môi trường ẩm ướt

– Được trao giải thưởng cho hạng mục thiết kế ấn tượng nhất

2, Các loại tủ hấp cơm công nghiệp Prime:

Tủ hấp cơm công nghiệp Model: PMSRCE-600S

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 836*1242*1860mm

Điện áp: 1NAC 110V-240V 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 1.16kw

Kích thước ống cấp gas: 3/4″

Lượng gas tiêu thụ:

+ LPG: 29.1kw

+  LNG: 29.1kw

Áp suất gas:

+ LPG: 2.8±0.5kpa

+ LNG: 2.0+0.5/-1.0kpa

Công suất: 30*1/1

Công suất nấu: 100kg

Áp suất nước: 200-500kpa

Kích thước ống nước: 15A

Kích thước ống xả: 15A

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị dập tắt khí gas

+ Thiết bị cảnh báo quá nhiệt

+ Thiết bị an toàn khi mất điện

Đặc tính sản phẩm:

+ Chức năng nấu liên tục

+ Chức năng chọn nấu tự động và kiểm soát thời gian nấu

+ Chức năng dự trữ

+ Thiết bị an toàn đánh lửa

+ 2 thiết bị an toàn quá nhiệt

+ Tích hợp chức năng khử trùng và cách nhiệt

+ Giảm thiểu 70% lượng tiêu thụ gas so với các sản phẩm của công ty khác

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 288.700.000  – 433.000.000 

Tủ hấp cơm công nghiệp Model: PMSRCE-600

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 836*1242*1460mm

Điện áp: 1NAC 110V-240V 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 0.085kw

Kích thước ống cấp gas: 3/4″

Lượng gas tiêu thụ:

+ LPG: 29.1kw

+  LNG: 29.1kw

Áp suất gas:

+ LPG: 2.8±0.5kpa

+ LNG: 2.0+0.5/-1.0kpa

Công suất: 30*1/1

Công suất nấu: 100kg

Áp suất nước: 200-500kpa

Kích thước ống nước: 15A

Kích thước ống xả: 15A

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị dập tắt khí gas

+ Thiết bị cảnh báo quá nhiệt

+ Thiết bị an toàn khi mất điện

Đặc tính sản phẩm:

+ Chức năng nấu liên tục

+ Chức năng chọn nấu tự động và kiểm soát thời gian nấu

+ Chức năng dự trữ

+ Thiết bị an toàn đánh lửa

+ 2 thiết bị an toàn quá nhiệt

+ Giảm thiểu 70% lượng tiêu thụ gas so với các sản phẩm của công ty khác

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 248.900.000  – 373.400.000 

Tủ hấp hơn công nghiệp
PMSRCE-600 tủ hấp cơm công nghiệp Prime

Tủ hấp cơm công nghiệp Model: PMSRCE-600ES

Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 836*1242*1460mm

Điện áp: 3NAC 380-440V 50/60Hz

Điện áp tiêu thụ: 13.16kw

Kích thước ống cấp gas: –

Công suất: 30*1/1

Công suất nấu: 100kg

Áp suất nước: 200-500kpa

Kích thước ống nước: 15A

Kích thước ống xả: 15A

Thiết bị an toàn:

+ Thiết bị cảnh báo quá nhiệt

+ Thiết bị an toàn khi mất điện

Đặc tính sản phẩm:

+ Chức năng nấu liên tục

+ Chức năng chọn nấu tự động và kiểm soát thời gian nấu

+ Chức năng dự trữ

+ Thiết bị an toàn đánh lửa

+ 2 thiết bị an toàn quá nhiệt

+ Tích hợp chức năng khử trùng và cách nhiệt

+ Giảm thiểu 70% lượng tiêu thụ gas so với các sản phẩm của công ty khác

Xuất xứ: Hàn Quốc

| Giá bán : 251.600.000  – 377.400.000 

Tủ hấp cơm công nghiệp
Model: PMSRCE-600ES tủ hấp cơm công nghiệp

SIÊU THỊ MÁY GIẶT CÔNG NGHIỆP là đơn vị trực tiếp nhập khẩu và phân phối các sản phẩm máy rửa bát công nghiệp, lò hấp nướng đa năng, tủ cơm phân tầng công nghiệp, tủ hấp cơm công nghiệp của Prime. Với giá thành cạnh tranh nhất cùng với chính sách bảo hành, bảo trì đầy đủ, SIÊU THỊ MÁY GIẶT CÔNG NGHIỆP chắc chắn sẽ cung cấp tới khách hàng những sản phẩm chất lượng nhất với dịch vụ tốt nhất!

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT 10%. Chưa bao gồm: phí vận chuyển, lắp đặt tại công trình, hệ thống điện, nước đến điểm nối thiết bị, vật tư và phụ kiện đi kèm

LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MIỄN PHÍ :

Hotline: 0904. 876. 016

Địa chỉ : Đường CN6, Cụm CN vừa và nhỏ Từ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội

Website:http/sieuthimaygiatconnghiep.com/

 

Bài viết tương tự:

{Xả kho 08/2022} Máy giặt công nghiệp 15kg 20kg 25kg 30kg 35kg 40kg
QUY TRÌNH THAM GIA CHUỖI HỆ THỐNG GIẶT LÀ 5S
MÁY GIẶT SẤY CÔNG NGHIỆP SPEED UNION
Báo Giá Hệ Thống Thiết Bị Giặt Là Công Nghiệp Cho Khách Sạn 30 – 50 Phòng
[LIST] Thiết Bị Giặt Là Công Nghiệp Cần Thiết Trong Khách Sạn
Top 6 mẫu máy giặt công nghiệp nên dùng cho khách sạn năm 2022
TOP 6 THIÊN ĐƯỜNG NGHỈ DƯỠNG Ở BẮC TRUNG BỘ
Lựa chọn loại Máy giặt nào cho khách sạn vừa và nhỏ.
MÁY GIẶT CÔNG NGHIỆP CLEANTECH DIỆT KHUẨN CHO BỆNH VIỆN
NỒI HƠI ĐIỆN CHUYÊN DÙNG CHO BỆNH VIỆN
Bàn giao máy giặt công nghiệp tại Bình Định Cho Trung Tâm Chăm Sóc Người Có Công
CUNG CẤP, LẮP ĐẶT MÁY GIẶT VÀ HÓA CHẤT GIẶT CHO KHU THU DUNG, ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN COVID-19
BẢNG GIÁ 3 THIẾT BỊ GIẶT, VẮT, SẤY CHUYÊN DỤNG TRONG NHÀ MÁY GIẶT LÀ VÀ MAY MẶC
LÒ NƯỚNG KẾT HỢP HẤP CHUYÊN DỤNG PRIME
Máy Giặt Công Nghiệp Công Nghệ Nhật Chất Lượng Tốt.
Máy Giặt Là Công Nghiệp Giá Rẻ - TLJ LAUNDRY
Máy giặt Máy Sấy Công Nghiệp Giảm Giá Khuyến Mại Giảm 10 Triệu Đồng.
Thiết Bị Giặt Sấy Là Công Nghiệp Cho Khách Sạn, Resort
Top 5 Máy giặt công nghiệp giá rẻ nhất tại Siêu Thị Máy Giặt Công Nghiệp.
Bộ 3 Máy Giặt Máy Sấy Máy Là Tốt Nhất Cho Khách Sạn Bệnh Viện Xưởng Giặt.
Thiết Bị Máy Rửa Khay Bát Đĩa Khay Thìa Rĩa băng chuyền cửa sập.
3 Máy là lô, máy nạp, máy gấp đồ vải khăn ga Cleantech được thị trường ưu chuộng.
Giá Bán Máy là lô là ủi ga đồ vải 1,5m 1,8m 2m 2,5m 3m 3,2m 3,3m 3,5m làm nóng Điện Hơi Gas.
Giá Máy Giặt Khô 8kg, 10kg, 12kg, 15kg, 20kg, 25kg, dùng cho giặt dịch vụ giặt là.
Giá Bán Máy Sấy công nghiệp 50kg, 60kg, 70kg, 80kg, 100kg, 120kg, 150kg, 200kg, Nhập khẩu.
Giá Bán Máy Sấy 20kg 25kg 30kg 35kg 40kg 50kg Công nghiệp dùng Sấy Khô Đồ Vải Quần Áo Khăn Ga.
Thiết Bị Là Đồ Vải Công Nghiệp Cho Bệnh Viện
Các Loại Máy Rửa Khay Ăn Khay Cơm Công Nghiệp
TOP 3 HÃNG MÁY GIẶT SẤY TỐT NHẤT CHO CÔNG TY THỰC PHẨM
Top 3 Máy Rửa Bát Công Suất Lớn Phù Hợp Cho Bếp Ăn Nhà Máy
Giải Pháp Giặt Sấy Công Nghiệp Cho Ký Túc Xá Công Nhân
Thiết Bị Giặt Sấy Công Nghiệp Cho Công Ty Sản Xuất Sữa
Địa Chỉ Bán Máy Giặt Công Nghiệp Cho Công Ty Điện Tử Uy Tín
Máy Giặt Giày, Máy Sấy Giày Công Nghiệp
Tìm Hiểu Máy Sấy Ủng Bảo Hộ Lao Động
Bảng Giá Máy Giặt Công Nghiệp 50kg Các Loại Năm 2021
Bảng Giá Máy Giặt Sấy 100Kg Nhập khẩu
Giá Máy Giặt Công Nghiệp Công Suất 70kg Tốt Nhất!
CLEANTECH Thiết Bị Giặt Sấy Là Công Nghiệp Công Nghệ Nhật
Máy Giặt Sấy Quần Áo Chống Tĩnh Điện
Cung Cấp Máy Giặt, Máy Sấy Phòng Sạch Cho Nhà Máy Tại Phú Thọ
Xả kho thiết bị đông lạnh công nghiệp giá gốc mới 100%
Các Mẫu Máy Giặt, Máy Sấy Công Nghiệp Cho Bệnh Viện Phổ Biến Nhất
Bảng giá máy là lô, là ga, ủi ga công nghiệp năm 2021
Bàn Giao Thiết Bị Giặt Sấy Tại Hải Phòng Cho Bệnh Viện Quốc Tế Green Hải Phòng
Nồi Hấp Tiệt Trùng, Bàn Mổ Đa Năng, Đèn Phẫu Thuật, Máy Hút Dịch, Máy Rửa Sóng Siêu Âm..
Thiết Bị Là Và Hoàn Thiện Đồ Vải MalKan
Thiết Bị Bếp Công Nghiệp, Thiết Bị Làm Mát Công Nghiệp Crystal – Nhập Khẩu Châu Âu
Danh sách sản phẩm phân phối bởi Siêu Thị Máy Giặt Công Nghiệp
Cách Sử Dụng Máy Rửa Bát Công Nghiệp Hiệu Quả
5/5 (1 Review)